сэр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсэ́рсэ́ры
Sinh cáchсэ́расэ́ров
Tặng cáchсэ́русэ́рам
Đối cáchсэ́расэ́ров
Công cụ cáchсэ́ромсэ́рами
Giới cáchсэ́ресэ́рах