съём

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự tán tỉnh kiếm bạncolloquial; sexual
  2. sự tháo dỡ, sự lấy ra
  3. sự thuê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсъёмсъёмы
Sinh cáchсъёмасъёмов
Tặng cáchсъёмусъёмам
Đối cáchсъёмсъёмы
Công cụ cáchсъёмомсъёмами
Giới cáchсъёмесъёмах

съесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ăn

Chia động từ

Tương lai
ясъе́м
тысъе́шь
он / она / оносъе́ст
мысъеди́м
высъеди́те
онисъедя́т
Quá khứ
Giống đựcсъе́л
Giống cáiсъе́ла
Giống trungсъе́ло
Số nhiềuсъе́ли
Mệnh lệnh
Số ítсъе́шь
Số nhiềuсъе́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—съе́вший
Bị động—съе́денный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—съе́в, съевши