съеда́ть съедать

động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể съестьĂn

Nghĩa

  1. ngốn hết, tiêu hết, nuốt hếtполностью уничтожатьперен.
  2. trù, trị, chèn ép, làm tình làm tội, giày vò, đày đọa, ngược đãi, hànhне давать существовать
  3. ăn hết, xơi hếtвсё без остатка
  4. Ăn, xơi

Chia động từ

Hiện tại
ясъеда́ю
тысъеда́ешь
он / она / оносъеда́ет
мысъеда́ем
высъеда́ете
онисъеда́ют
Quá khứ
Giống đựcсъеда́л
Giống cáiсъеда́ла
Giống trungсъеда́ло
Số nhiềuсъеда́ли
Mệnh lệnh
Số ítсъеда́й
Số nhiềuсъеда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсъеда́ющийсъеда́вший
Bị độngсъеда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсъеда́ясъедав, съедавши