съязви́ть съязвить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. châm chọc
  2. nói móc
  3. mỉa mai
  4. nói châm biếm

Chia động từ

Tương lai
ясъязвлю́
тысъязви́шь
он / она / оносъязви́т
мысъязви́м
высъязви́те
онисъязвя́т
Quá khứ
Giống đựcсъязви́л
Giống cáiсъязви́ла
Giống trungсъязви́ло
Số nhiềuсъязви́ли
Mệnh lệnh
Số ítсъязви́
Số nhiềuсъязви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—съязви́вший
Bị động—съязвлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—съязви́в, съязвивши, съязвя́