съязви́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- châm chọc
- nói móc
- mỉa mai
- nói châm biếm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | съязвлю́ |
| ты | съязви́шь |
| он / она / оно | съязви́т |
| мы | съязви́м |
| вы | съязви́те |
| они | съязвя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | съязви́л |
| Giống cái | съязви́ла |
| Giống trung | съязви́ло |
| Số nhiều | съязви́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | съязви́ |
| Số nhiều | съязви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | съязви́вший |
| Bị động | — | съязвлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | съязви́в, съязвивши, съязвя́ |