Nghĩa
- rẽ, rẽ sang, rẽ vào, rẽ xuốngсворачивать куда-л.
- trượt xuốngскользя
- trượt, trật, lệch, tụt, trượt xuống, trật xuống, lệch xuống, tụt xuốngthông tụcсползать
- Đi xuống, chạy xuống, xuống
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | съезжа́ю |
|---|
| ты | съезжа́ешь |
|---|
| он / она / оно | съезжа́ет |
|---|
| мы | съезжа́ем |
|---|
| вы | съезжа́ете |
|---|
| они | съезжа́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | съезжа́л |
|---|
| Giống cái | съезжа́ла |
|---|
| Giống trung | съезжа́ло |
|---|
| Số nhiều | съезжа́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | съезжа́й |
|---|
| Số nhiều | съезжа́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | съезжа́ющий | съезжа́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | съезжая | съезжав, съезжавши |
|---|