съезжа́ть съезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rẽ, rẽ sang, rẽ vào, rẽ xuốngсворачивать куда-л.
  2. trượt xuốngскользя
  3. trượt, trật, lệch, tụt, trượt xuống, trật xuống, lệch xuống, tụt xuốngthông tụcсползать
  4. Đi xuống, chạy xuống, xuống

Chia động từ

Hiện tại
ясъезжа́ю
тысъезжа́ешь
он / она / оносъезжа́ет
мысъезжа́ем
высъезжа́ете
онисъезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcсъезжа́л
Giống cáiсъезжа́ла
Giống trungсъезжа́ло
Số nhiềuсъезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítсъезжа́й
Số nhiềuсъезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсъезжа́ющийсъезжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсъезжаясъезжав, съезжавши

Ví dụ

  • съезжать набок
    trượt (trật, lệch) sang một bên