счастли́вец счастливец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người có hạnh phúc, người may mắn, người có phúc, người có phước, người gặp vận đỏ, con cưng của vận sốшутл.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсчастли́вецсчастли́вцы
Sinh cáchсчастли́вцасчастли́вцев
Tặng cáchсчастли́вцусчастли́вцам
Đối cáchсчастли́вцасчастли́вцев
Công cụ cáchсчастли́вцемсчастли́вцами
Giới cáchсчастли́вцесчастли́вцах