счастли́вица счастливица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ may mắn, cô gái may mắn, người đàn bà hạnh phúc, cô gái được trời thương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсчастли́вицасчастли́вицы
Sinh cáchсчастли́вицысчастли́виц
Tặng cáchсчастли́вицесчастли́вицам
Đối cáchсчастли́вицусчастли́виц
Công cụ cáchсчастли́вицей, счастли́вицеюсчастли́вицами
Giới cáchсчастли́вицесчастли́вицах