счастли́вица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ may mắn, cô gái may mắn, người đàn bà hạnh phúc, cô gái được trời thương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | счастли́вица | счастли́вицы |
| Sinh cách | счастли́вицы | счастли́виц |
| Tặng cách | счастли́вице | счастли́вицам |
| Đối cách | счастли́вицу | счастли́виц |
| Công cụ cách | счастли́вицей, счастли́вицею | счастли́вицами |
| Giới cách | счастли́вице | счастли́вицах |