сцена́рий сценарий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kịch bản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсцена́рийсцена́рии
Sinh cáchсцена́риясцена́риев
Tặng cáchсцена́риюсцена́риям
Đối cáchсцена́рийсцена́рии
Công cụ cáchсцена́риемсцена́риями
Giới cáchсцена́риисцена́риях

Từ liên quan