сцена́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kịch bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сцена́рий | сцена́рии |
| Sinh cách | сцена́рия | сцена́риев |
| Tặng cách | сцена́рию | сцена́риям |
| Đối cách | сцена́рий | сцена́рии |
| Công cụ cách | сцена́рием | сцена́риями |
| Giới cách | сцена́рии | сцена́риях |
