сценари́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người viết kịch bản, người biên kịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сценари́ст | сценари́сты |
| Sinh cách | сценари́ста | сценари́стов |
| Tặng cách | сценари́сту | сценари́стам |
| Đối cách | сценари́ста | сценари́стов |
| Công cụ cách | сценари́стом | сценари́стами |
| Giới cách | сценари́сте | сценари́стах |