схитри́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gian trá, lừa bịp, lách luật, né tránh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | схитрю́ |
| ты | схитри́шь |
| он / она / оно | схитри́т |
| мы | схитри́м |
| вы | схитри́те |
| они | схитря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | схитри́л |
| Giống cái | схитри́ла |
| Giống trung | схитри́ло |
| Số nhiều | схитри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | схитри́ |
| Số nhiều | схитри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | схитри́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | схитри́в, схитривши |