схитри́ть схитрить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gian trá, lừa bịp, lách luật, né tránh

Chia động từ

Tương lai
ясхитрю́
тысхитри́шь
он / она / оносхитри́т
мысхитри́м
высхитри́те
онисхитря́т
Quá khứ
Giống đựcсхитри́л
Giống cáiсхитри́ла
Giống trungсхитри́ло
Số nhiềuсхитри́ли
Mệnh lệnh
Số ítсхитри́
Số nhiềuсхитри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—схитри́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—схитри́в, схитривши