Nghĩa
- cãi nhau, cãi vã nhau, tranh cãi nhauвступать в спор
- níu lấy, vớ lấy, chộp lấy, nắm lấy, túm lấyза В
- đánh nhau, quần nhau, chiến đấuвступать в борьбу
- ẩu đả nhau, đả nhau, choảng nhauвступать в драку
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | схва́тываюсь |
|---|
| ты | схва́тываешься |
|---|
| он / она / оно | схва́тывается |
|---|
| мы | схва́тываемся |
|---|
| вы | схва́тываетесь |
|---|
| они | схва́тываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | схва́тывался |
|---|
| Giống cái | схва́тывалась |
|---|
| Giống trung | схва́тывалось |
|---|
| Số nhiều | схва́тывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | схва́тывайся |
|---|
| Số nhiều | схва́тывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | схва́тывающийся | схва́тывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | схва́тываясь | схватывавшись |
|---|