схва́тываться схватываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cãi nhau, cãi vã nhau, tranh cãi nhauвступать в спор
  2. níu lấy, vớ lấy, chộp lấy, nắm lấy, túm lấyза В
  3. đánh nhau, quần nhau, chiến đấuвступать в борьбу
  4. ẩu đả nhau, đả nhau, choảng nhauвступать в драку

Chia động từ

Hiện tại
ясхва́тываюсь
тысхва́тываешься
он / она / оносхва́тывается
мысхва́тываемся
высхва́тываетесь
онисхва́тываются
Quá khứ
Giống đựcсхва́тывался
Giống cáiсхва́тывалась
Giống trungсхва́тывалось
Số nhiềuсхва́тывались
Mệnh lệnh
Số ítсхва́тывайся
Số nhiềuсхва́тывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсхва́тывающийсясхва́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсхва́тываясьсхватывавшись