сфе́ра сфера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cầu thể, viên cầuуст.
  2. hình cầu, cầuшар
  3. môi trườngсреда
  4. mặt cầuповерхность шарамат.
  5. địa bàn, phạm vi, khu vực, lĩnh vựcпространство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсфе́расфе́ры
Sinh cáchсфе́рысфе́р
Tặng cáchсфе́ресфе́рам
Đối cáchсфе́русфе́ры
Công cụ cáchсфе́рой, сфе́роюсфе́рами
Giới cáchсфе́ресфе́рах

Ví dụ

  • земная сфера
    địa cầu, trái đất, quả đất
  • в своей сфере
    trong môi trường của mình, trong lĩnh vực quen thuộc của mình
  • сферы
    (круг лиц) — giới

Từ liên quan