сфе́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cầu thể, viên cầuуст.
- hình cầu, cầuшар
- môi trườngсреда
- mặt cầuповерхность шарамат.
- địa bàn, phạm vi, khu vực, lĩnh vựcпространство
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сфе́ра | сфе́ры |
| Sinh cách | сфе́ры | сфе́р |
| Tặng cách | сфе́ре | сфе́рам |
| Đối cách | сфе́ру | сфе́ры |
| Công cụ cách | сфе́рой, сфе́рою | сфе́рами |
| Giới cách | сфе́ре | сфе́рах |
Ví dụ
- земная сфераđịa cầu, trái đất, quả đất
- в своей сфереtrong môi trường của mình, trong lĩnh vực quen thuộc của mình
- сферы(круг лиц) — giới
