сфери́ческий сферическийtính từNghĩaHình cầu, cầuhình cầu, dạng cầuшарообразныйcó— mặt cầu, cầuрасположенный на сфереtrênVí dụсферические телаnhững vật thể hình cầuсферический треугольник[hình] tam giác cầuсферическая геометрияhình học cầu