су́мма сумма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. số tiền, món tiền, khoản tiềnколичество денег
  2. Tổng số, tổng
  3. — toàn bộсовокупность чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсу́ммасу́ммы
Sinh cáchсу́ммысу́мм
Tặng cáchсу́ммесу́ммам
Đối cáchсу́ммусу́ммы
Công cụ cáchсу́ммой, су́ммоюсу́ммами
Giới cáchсу́ммесу́ммах

Ví dụ

  • сумма трёх чисел
    tổng của ba số
  • в сумме
    tổng cộng
  • составлять в сумме...
    tổng cộng tất cả là..., gồm tất cả là...

Từ liên quan