су́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- số tiền, món tiền, khoản tiềnколичество денег
- Tổng số, tổng
- — toàn bộсовокупность чего-л.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | су́мма | су́ммы |
| Sinh cách | су́ммы | су́мм |
| Tặng cách | су́мме | су́ммам |
| Đối cách | су́мму | су́ммы |
| Công cụ cách | су́ммой, су́ммою | су́ммами |
| Giới cách | су́мме | су́ммах |
Ví dụ
- сумма трёх чиселtổng của ba số
- в суммеtổng cộng
- составлять в сумме...tổng cộng tất cả là..., gồm tất cả là...
