су́дно судно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bô
  2. bô vệ sinhA bedpan or bed pan is a receptacle used for the toileting of a bedridden patient.
  3. phương tiện vận tảiв любой среде
  4. tàu lớn, tàu thủy, tàu chở dầu, tàu chở hàng
  5. tàuтолько водный транспорт
  6. tàu thuyềnтолько водный транспорт

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсу́дносуда́
Sinh cáchсу́днасудо́в
Tặng cáchсу́днусуда́м
Đối cáchсу́дносуда́
Công cụ cáchсу́дномсуда́ми
Giới cáchсу́днесуда́х

Bắt nguồn từ

су́дный судный

tính từ

Nghĩa

  1. phán xét, xét xửmost commonly used in "Judgment Day"

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсу́дныйсу́дноесу́днаясу́дные
Sinh cáchсу́дногосу́дногосу́днойсу́дных
Tặng cáchсу́дномусу́дномусу́днойсу́дным
Đối cáchсу́дный, су́дногосу́дноесу́днуюсу́дные, су́дных
Công cụ cáchсу́днымсу́днымсу́дной, су́дноюсу́дными
Giới cáchсу́дномсу́дномсу́днойсу́дных
Dạng ngắnсу́денсу́дносу́днасу́дны

Từ phái sinh