стыдли́вый стыдливый

tính từ

Nghĩa

  1. Bẽn lẽn, cả thẹn, thẹn thùng, thẹn thò, ngượng ngùng, hay hổ ngươi, hay xấu hổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстыдли́выйстыдли́воестыдли́ваястыдли́вые
Sinh cáchстыдли́вогостыдли́вогостыдли́войстыдли́вых
Tặng cáchстыдли́вомустыдли́вомустыдли́войстыдли́вым
Đối cáchстыдли́вый, стыдли́вогостыдли́воестыдли́вуюстыдли́вые, стыдли́вых
Công cụ cáchстыдли́вымстыдли́вымстыдли́вой, стыдли́воюстыдли́выми
Giới cáchстыдли́вомстыдли́вомстыдли́войстыдли́вых
Dạng ngắnстыдли́встыдли́востыдли́вастыдли́вы

Từ phái sinh