стука́чка стукачка

danh từ

Nghĩa

  1. kẻ khai báo, kẻ tố giác, kẻ bán đứng, kẻ mách lẻo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстукачкастукачки
Sinh cáchстукачкистукачек
Tặng cáchстукачкестукачкам
Đối cáchстукачкустукачек
Công cụ cáchстукачкойстукачками
Giới cáchсрукачкестукачках