струи́ть струить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tuôn trào, chảy xiết, phun ra, tỏa ra

Chia động từ

Hiện tại
яструю́
тыструи́шь
он / она / оноструи́т
мыструи́м
выструи́те
ониструя́т
Quá khứ
Giống đựcструи́л
Giống cáiструи́ла
Giống trungструи́ло
Số nhiềuструи́ли
Mệnh lệnh
Số ítструи́
Số nhiềuструи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngструя́щийструи́вший
Bị độngструи́мыйструённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từструя́струив, струивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa