струи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chảy
- chảy, tuôn
- tuôn chảy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | струю́сь |
| ты | струи́шься |
| он / она / оно | струи́тся |
| мы | струи́мся |
| вы | струи́тесь |
| они | струя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | струи́лся |
| Giống cái | струи́лась |
| Giống trung | струи́лось |
| Số nhiều | струи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | струи́сь |
| Số nhiều | струи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | струя́щийся | струи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | струя́сь | струившись |