струи́ться струиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy
  2. chảy, tuôn
  3. tuôn chảy

Chia động từ

Hiện tại
яструю́сь
тыструи́шься
он / она / оноструи́тся
мыструи́мся
выструи́тесь
ониструя́тся
Quá khứ
Giống đựcструи́лся
Giống cáiструи́лась
Giống trungструи́лось
Số nhiềuструи́лись
Mệnh lệnh
Số ítструи́сь
Số nhiềuструи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngструя́щийсяструи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từструя́сьструившись

Từ liên quan