стру́йный
tính từ
Nghĩa
- in phun
- dạng tia, dạng dòng, chảy thành dòng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стру́йный | стру́йное | стру́йная | стру́йные |
| Sinh cách | стру́йного | стру́йного | стру́йной | стру́йных |
| Tặng cách | стру́йному | стру́йному | стру́йной | стру́йным |
| Đối cách | стру́йный | стру́йное | стру́йную | стру́йные |
| Công cụ cách | стру́йным | стру́йным | стру́йной | стру́йными |
| Giới cách | стру́йном | стру́йном | стру́йной | стру́йных |