стри́жка стрижка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cắt ngắn, hớt, húiдействиеsự
  2. kiểu cắt tóc, kiểu tócформа причёски
  3. xén cànhдеревьевsự
  4. xén cỏтравыsự
  5. xén lôngовец и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстри́жкастри́жки
Sinh cáchстри́жкистри́жек
Tặng cáchстри́жкестри́жкам
Đối cáchстри́жкустри́жки
Công cụ cáchстри́жкой, стри́жкоюстри́жками
Giới cáchстри́жкестри́жках

Ví dụ

  • модная стрижка
    kiểu tóc mốt, kiểu cắt tóc tân thời
  • машинка для стрижки
    [cái] tông-đơ, tông đơ

Từ liên quan