стрельну́ть стрельнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn, nổ súngat

Chia động từ

Tương lai
ястрельну́
тыстрельнёшь
он / она / онострельнёт
мыстрельнём
выстрельнёте
онистрельну́т
Quá khứ
Giống đựcстрельну́л
Giống cáiстрельну́ла
Giống trungстрельну́ло
Số nhiềuстрельну́ли
Mệnh lệnh
Số ítстрельни́
Số nhiềuстрельни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—стрельну́вший
Bị động—стре́льнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стрельну́в, стрельну́вши