страща́ть стращать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đe dọa, bắt nạt
  2. làm sợ, dọa
  3. dọa

Chia động từ

Hiện tại
ястраща́ю
тыстраща́ешь
он / она / оностраща́ет
мыстраща́ем
выстраща́ете
онистраща́ют
Quá khứ
Giống đựcстраща́л
Giống cáiстраща́ла
Giống trungстраща́ло
Số nhiềuстраща́ли
Mệnh lệnh
Số ítстраща́й
Số nhiềuстраща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстраща́ющийстраща́вший
Bị độngстраща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстраща́ястраща́в, страща́вши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa