страща́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đe dọa, bắt nạt
- làm sợ, dọa
- dọa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | страща́ю |
| ты | страща́ешь |
| он / она / оно | страща́ет |
| мы | страща́ем |
| вы | страща́ете |
| они | страща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | страща́л |
| Giống cái | страща́ла |
| Giống trung | страща́ло |
| Số nhiều | страща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | страща́й |
| Số nhiều | страща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | страща́ющий | страща́вший |
| Bị động | страща́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | страща́я | страща́в, страща́вши |