стра́нность странность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hiện tượng lạ lùngстранное явление
  2. lạ lùng, kỳ cục, kỳ quặcстраная чертаtính chất, tính
  3. Lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục, kỳ quặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстра́нностьстра́нности
Sinh cáchстра́нностистра́нностей
Tặng cáchстра́нностистра́нностям
Đối cáchстра́нностьстра́нности
Công cụ cáchстра́нностьюстра́нностями
Giới cáchстра́нностистра́нностях

Ví dụ

  • странность взглядов
    tính chất lạ lùng (kỳ quặc, kỳ cục) của những quan điểm
  • человек со странностями
    người gàn dở, người dở hơi, người tàng tàng, người kỳ cục, kẻ ngông rởm
  • что за странност!
    cái gì lạ lùng thế này!, cái gì kỳ quặc thế này!

Từ liên quan