стоя́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cột, trụ, giá đỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стоя́к | стояки́ |
| Sinh cách | стояка́ | стояко́в |
| Tặng cách | стояку́ | стояка́м |
| Đối cách | стоя́к | стояки́ |
| Công cụ cách | стояко́м | стояка́ми |
| Giới cách | стояке́ | стояка́х |