стоя́к стояк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cột, trụ, giá đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстоя́кстояки́
Sinh cáchстояка́стояко́в
Tặng cáchстояку́стояка́м
Đối cáchстоя́кстояки́
Công cụ cáchстояко́мстояка́ми
Giới cáchстояке́стояка́х

Từ liên quan