сто́порить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Dừng. . . lại, hãm. . . lại, phanh. . . lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сто́порю |
| ты | сто́поришь |
| он / она / оно | сто́порит |
| мы | сто́порим |
| вы | сто́порите |
| они | сто́порят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сто́порил |
| Giống cái | сто́порила |
| Giống trung | сто́порило |
| Số nhiều | сто́порили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сто́пори |
| Số nhiều | сто́порьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сто́порящий | сто́поривший |
| Bị động | стопоримый | стопоренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сто́поря | стопорив, стопоривши |