стона́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Rên, rên rỉ, rên khừ khừ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | стону́ |
| ты | сто́нешь |
| он / она / оно | сто́нет |
| мы | сто́нем |
| вы | сто́нете |
| они | сто́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стона́л |
| Giống cái | стона́ла |
| Giống trung | стона́ло |
| Số nhiều | стона́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стони́ |
| Số nhiều | стони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сто́нущий | стона́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | стона́в, стона́вши |
