стона́ть стонать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rên, rên rỉ, rên khừ khừ

Chia động từ

Hiện tại
ястону́
тысто́нешь
он / она / оносто́нет
мысто́нем
высто́нете
онисто́нут
Quá khứ
Giống đựcстона́л
Giống cáiстона́ла
Giống trungстона́ло
Số nhiềuстона́ли
Mệnh lệnh
Số ítстони́
Số nhiềuстони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсто́нущийстона́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стона́в, стона́вши