застона́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Rên lên, bắt đầu rên rỉ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | застону́ |
| ты | засто́нешь |
| он / она / оно | засто́нет |
| мы | засто́нем |
| вы | засто́нете |
| они | засто́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | застона́л |
| Giống cái | застона́ла |
| Giống trung | застона́ло |
| Số nhiều | застона́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | застони́ |
| Số nhiều | застони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | застона́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | застона́в, застонавши |