стон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng rên, tiếng rên rỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсто́нсто́ны
Sinh cáchсто́насто́нов
Tặng cáchсто́нусто́нам
Đối cáchсто́нсто́ны
Công cụ cáchсто́номсто́нами
Giới cáchсто́несто́нах

Từ liên quan