стон
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiếng rên, tiếng rên rỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сто́н | сто́ны |
| Sinh cách | сто́на | сто́нов |
| Tặng cách | сто́ну | сто́нам |
| Đối cách | сто́н | сто́ны |
| Công cụ cách | сто́ном | сто́нами |
| Giới cách | сто́не | сто́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сто́н | сто́ны |
| Sinh cách | сто́на | сто́нов |
| Tặng cách | сто́ну | сто́нам |
| Đối cách | сто́н | сто́ны |
| Công cụ cách | сто́ном | сто́нами |
| Giới cách | сто́не | сто́нах |