стомато́лог
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bác sĩ nha khoaврач
- nha sĩврач
- Thầy thuốc khoa miệng răng hàm, bác sỹ khoa khẩu khoang, bác sỹ nha khoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стомато́лог | стомато́логи |
| Sinh cách | стомато́лога | стомато́логов |
| Tặng cách | стомато́логу | стомато́логам |
| Đối cách | стомато́лога | стомато́логов |
| Công cụ cách | стомато́логом | стомато́логами |
| Giới cách | стомато́логе | стомато́логах |