стомато́лог стоматолог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bác sĩ nha khoaврач
  2. nha sĩврач
  3. Thầy thuốc khoa miệng răng hàm, bác sỹ khoa khẩu khoang, bác sỹ nha khoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстомато́логстомато́логи
Sinh cáchстомато́логастомато́логов
Tặng cáchстомато́логустомато́логам
Đối cáchстомато́логастомато́логов
Công cụ cáchстомато́логомстомато́логами
Giới cáchстомато́логестомато́логах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa