зубодёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nha sĩ (miệt thị)miệt thị
- thợ nhổ răng, nha sĩ lang băm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубодёр | зубодёры |
| Sinh cách | зубодёра | зубодёров |
| Tặng cách | зубодёру | зубодёрам |
| Đối cách | зубодёра | зубодёров |
| Công cụ cách | зубодёром | зубодёрами |
| Giới cách | зубодёре | зубодёрах |