зубодёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nha sĩ (miệt thị)miệt thị
  2. thợ nhổ răng, nha sĩ lang băm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзубодёрзубодёры
Sinh cáchзубодёразубодёров
Tặng cáchзубодёрузубодёрам
Đối cáchзубодёразубодёров
Công cụ cáchзубодёромзубодёрами
Giới cáchзубодёрезубодёрах