столпи́ться столпиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Tụ tập, tập họp, tụ họp, túm tụm, xúmlại

Chia động từ

Tương lai
ястолплю́сь
тыстолпи́шься
он / она / оностолпи́тся
мыстолпи́мся
выстолпи́тесь
онистолпя́тся
Quá khứ
Giống đựcстолпи́лся
Giống cáiстолпи́лась
Giống trungстолпи́лось
Số nhiềuстолпи́лись
Mệnh lệnh
Số ítстолпи́сь
Số nhiềuстолпи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—столпи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—столпи́вшись, столпя́сь