столи́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thủ đô
- Thủ đô, đô thành
- đế đô, đế kinh, kinh đô, kinh thành, kinh kỳ, thần kinhкоролевства и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | столи́ца | столи́цы |
| Sinh cách | столи́цы | столи́ц |
| Tặng cách | столи́це | столи́цам |
| Đối cách | столи́цу | столи́цы |
| Công cụ cách | столи́цей, столи́цею | столи́цами |
| Giới cách | столи́це | столи́цах |


