столи́ца столица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thủ đô
  2. Thủ đô, đô thành
  3. đế đô, đế kinh, kinh đô, kinh thành, kinh kỳ, thần kinhкоролевства и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстоли́цастоли́цы
Sinh cáchстоли́цыстоли́ц
Tặng cáchстоли́цестоли́цам
Đối cáchстоли́цустоли́цы
Công cụ cáchстоли́цей, столи́цеюстоли́цами
Giới cáchстоли́цестоли́цах

Từ liên quan