сти́снуть стиснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp chặt, siết chặtсдавить, надавить
  2. nghiến, cắn chặt

Chia động từ

Tương lai
ясти́сну
тысти́снешь
он / она / оности́снет
мысти́снем
высти́снете
онисти́снут
Quá khứ
Giống đựcсти́снул
Giống cáiсти́снула
Giống trungсти́снуло
Số nhiềuсти́снули
Mệnh lệnh
Số ítсти́сни
Số nhiềuсти́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сти́снувший
Bị động—сти́снутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сти́снув, стиснувши