стесни́ть стеснить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm lúng túng, hạn chế

Chia động từ

Tương lai
ястесню́
тыстесни́шь
он / она / оностесни́т
мыстесни́м
выстесни́те
онистесня́т
Quá khứ
Giống đựcстесни́л
Giống cáiстесни́ла
Giống trungстесни́ло
Số nhiềuстесни́ли
Mệnh lệnh
Số ítстесни́
Số nhiềuстесни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—стесни́вший
Bị động—стеснённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стесни́в, стесни́вши