стегну́ть стегнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quất, đánh roi, quất roi
  2. may chần, quất, đánh roi
  3. quất, đánh roi

Chia động từ

Tương lai
ястегну́
тыстегнёшь
он / она / оностегнёт
мыстегнём
выстегнёте
онистегну́т
Quá khứ
Giống đựcстегну́л
Giống cáiстегну́ла
Giống trungстегну́ло
Số nhiềuстегну́ли
Mệnh lệnh
Số ítстегни́
Số nhiềuстегни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—стегну́вший
Bị động—стёгнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стегну́в, стегнувши