ста́тус статус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Quy chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́тусста́тусы
Sinh cáchста́тусаста́тусов
Tặng cáchста́тусуста́тусам
Đối cáchста́тусста́тусы
Công cụ cáchста́тусомста́тусами
Giới cáchста́тусеста́тусах

Ví dụ

  • дипломатический статус
    quy chế ngoại giao
  • правовой статус
    quy chế pháp luật
  • статус независимости государства
    quy chế độc lập quốc gia