ста́тус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quy chế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ста́тус | ста́тусы |
| Sinh cách | ста́туса | ста́тусов |
| Tặng cách | ста́тусу | ста́тусам |
| Đối cách | ста́тус | ста́тусы |
| Công cụ cách | ста́тусом | ста́тусами |
| Giới cách | ста́тусе | ста́тусах |
Ví dụ
- дипломатический статусquy chế ngoại giao
- правовой статусquy chế pháp luật
- статус независимости государстваquy chế độc lập quốc gia

