старт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cất cánh, bay lênмомент взлёта тж.lúc
  2. xuất phátмоментlúc
  3. xuất phátместоchỗ, đường, vạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́ртста́рты
Sinh cáchста́ртаста́ртов
Tặng cáchста́ртуста́ртам
Đối cáchста́ртста́рты
Công cụ cáchста́ртомста́ртами
Giới cáchста́ртеста́ртах

Ví dụ

  • брать старт
    xuất phát, bắt đầu xuất phát
  • дать старт
    ra hiệu [lệnh] xuất phát
  • выходить на старт
    đi ra chỗ (vạch, đường) xuất phát

Từ đồng nghĩa