ста́роста староста

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Trưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́ростаста́росты
Sinh cáchста́ростыста́рост
Tặng cáchста́ростеста́ростам
Đối cáchста́ростуста́росты
Công cụ cáchста́ростой, ста́ростоюста́ростами
Giới cáchста́ростеста́ростах

Ví dụ

  • сельский староста
    [người] lý trưởng, trưởng thôn, thôn trưởng
  • староста класса, курса
    [người] trưởng lớp

Từ liên quan