ста́рица
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể ста́рецcụ già, trưởng lão
Nghĩa
- nữ tu già, lòng sông cũ
- lòng sông cũ, hồ nước cũ
- nữ tu, tu sĩ nữ
- bà già, phụ nữ già
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ста́рица | ста́рицы |
| Sinh cách | ста́рицы | ста́риц |
| Tặng cách | ста́рице | ста́рицам |
| Đối cách | ста́рицу | ста́риц |
| Công cụ cách | ста́рицей, ста́рицею | ста́рицами |
| Giới cách | ста́рице | ста́рицах |