ста́рица старица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tu già, lòng sông cũ
  2. lòng sông cũ, hồ nước cũ
  3. nữ tu, tu sĩ nữ
  4. bà già, phụ nữ già

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́рицаста́рицы
Sinh cáchста́рицыста́риц
Tặng cáchста́рицеста́рицам
Đối cáchста́рицуста́риц
Công cụ cáchста́рицей, ста́рицеюста́рицами
Giới cáchста́рицеста́рицах

Từ liên quan