ста́рец старец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cụ già, trưởng lão

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́рецста́рцы
Sinh cáchста́рцаста́рцев
Tặng cáchста́рцуста́рцам
Đối cáchста́рцаста́рцев
Công cụ cáchста́рцемста́рцами
Giới cáchста́рцеста́рцах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa