ста́ннум станнум

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́ннум—
Sinh cáchста́ннума—
Tặng cáchста́ннуму—
Đối cáchста́ннум—
Công cụ cáchста́ннумом—
Giới cáchста́ннуме—

Từ đồng nghĩa