ста́ннум
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ста́ннум | — |
| Sinh cách | ста́ннума | — |
| Tặng cách | ста́ннуму | — |
| Đối cách | ста́ннум | — |
| Công cụ cách | ста́ннумом | — |
| Giới cách | ста́ннуме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ста́ннум | — |
| Sinh cách | ста́ннума | — |
| Tặng cách | ста́ннуму | — |
| Đối cách | ста́ннум | — |
| Công cụ cách | ста́ннумом | — |
| Giới cách | ста́ннуме | — |