ста́лкер сталкер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thạo thám hiểm vùng cấm
  2. kẻ bám đuôi, kẻ theo dõi dai dẳngpersistant follower

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́лкерста́лкеры
Sinh cáchста́лкераста́лкеров
Tặng cáchста́лкеруста́лкерам
Đối cáchста́лкераста́лкеров
Công cụ cáchста́лкеромста́лкерами
Giới cáchста́лкереста́лкерах

Từ liên quan