ликвида́тор ликвидатор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người thanh toán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchликвида́торликвида́торы
Sinh cáchликвида́тораликвида́торов
Tặng cáchликвида́торуликвида́торам
Đối cáchликвида́тораликвида́торов
Công cụ cáchликвида́торомликвида́торами
Giới cáchликвида́тореликвида́торах