ликвида́тор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người thanh toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ликвида́тор | ликвида́торы |
| Sinh cách | ликвида́тора | ликвида́торов |
| Tặng cách | ликвида́тору | ликвида́торам |
| Đối cách | ликвида́тора | ликвида́торов |
| Công cụ cách | ликвида́тором | ликвида́торами |
| Giới cách | ликвида́торе | ликвида́торах |