ссы́пать ссыпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ
  2. rót, đổ
  3. trút, đổ xuống

Chia động từ

Tương lai
яссы́плю
тыссы́плешь
он / она / оноссы́плет
мыссы́плем
выссы́плете
ониссы́плют
Quá khứ
Giống đựcссы́пал
Giống cáiссы́пала
Giống trungссы́пало
Số nhiềuссы́пали
Mệnh lệnh
Số ítссы́пь
Số nhiềuссы́пьте

ссыпа́ть ссыпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ
  2. rót, đổ
  3. trút, đổ xuống

Chia động từ

Hiện tại
яссыпа́ю
тыссыпа́ешь
он / она / оноссыпа́ет
мыссыпа́ем
выссыпа́ете
ониссыпа́ют
Quá khứ
Giống đựcссыпа́л
Giống cáiссыпа́ла
Giống trungссыпа́ло
Số nhiềuссыпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítссыпа́й
Số nhiềuссыпа́йте