ссы́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổ
- rót, đổ
- trút, đổ xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ссы́плю |
| ты | ссы́плешь |
| он / она / оно | ссы́плет |
| мы | ссы́плем |
| вы | ссы́плете |
| они | ссы́плют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ссы́пал |
| Giống cái | ссы́пала |
| Giống trung | ссы́пало |
| Số nhiều | ссы́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ссы́пь |
| Số nhiều | ссы́пьте |