ве́треница ветреница

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. hoa cỏ chân ngỗng, hoa anemone

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́треницаве́треницы
Sinh cáchве́треницыве́трениц
Tặng cáchве́треницеве́треницам
Đối cáchве́треницуве́трениц
Công cụ cáchве́треницей, ве́треницеюве́треницами
Giới cáchве́треницеве́треницах

ветрени́ца ветреница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hoa cỏ chân ngỗng, hoa anemone

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́треницаве́треницы
Sinh cáchве́треницыве́трениц
Tặng cáchве́треницеве́треницам
Đối cáchве́треницуве́трениц
Công cụ cáchве́треницей, ве́треницеюве́треницами
Giới cáchве́треницеве́треницах

Từ đồng nghĩa