ве́треница
danh từđộng vật
Nghĩa
- hoa cỏ chân ngỗng, hoa anemone
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́треница | ве́треницы |
| Sinh cách | ве́треницы | ве́трениц |
| Tặng cách | ве́тренице | ве́треницам |
| Đối cách | ве́треницу | ве́трениц |
| Công cụ cách | ве́треницей, ве́треницею | ве́треницами |
| Giới cách | ве́тренице | ве́треницах |