срифмова́ть срифмовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gieo vần, làm vần

Chia động từ

Tương lai
ясрифму́ю
тысрифму́ешь
он / она / оносрифму́ет
мысрифму́ем
высрифму́ете
онисрифму́ют
Quá khứ
Giống đựcсрифмова́л
Giống cáiсрифмова́ла
Giống trungсрифмова́ло
Số nhiềuсрифмова́ли
Mệnh lệnh
Số ítсрифму́й
Số nhiềuсрифму́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—срифмова́вший
Bị động—срифмо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—срифмова́в, срифмовавши