сре́заться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thi trượt, bị đánh trượt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сре́жусь |
| ты | сре́жешься |
| он / она / оно | сре́жется |
| мы | сре́жемся |
| вы | сре́жетесь |
| они | сре́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сре́зался |
| Giống cái | сре́залась |
| Giống trung | сре́залось |
| Số nhiều | сре́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сре́жься |
| Số nhiều | сре́жьтесь |