срасти́сь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- liền lại, mọc liền
- thành công, ổn thỏa (tiếng lóng)tiếng lóngjargon
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | срасту́сь |
| ты | срастёшься |
| он / она / оно | срастётся |
| мы | срастёмся |
| вы | срастётесь |
| они | срасту́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сро́сся |
| Giống cái | сросла́сь |
| Giống trung | сросло́сь |
| Số nhiều | сросли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | срасти́сь |
| Số nhiều | срасти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сро́сшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сросшись |