срасти́сь срастись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liền lại, mọc liền
  2. thành công, ổn thỏa (tiếng lóng)tiếng lóngjargon

Chia động từ

Tương lai
ясрасту́сь
тысрастёшься
он / она / оносрастётся
мысрастёмся
высрастётесь
онисрасту́тся
Quá khứ
Giống đựcсро́сся
Giống cáiсросла́сь
Giống trungсросло́сь
Số nhiềuсросли́сь
Mệnh lệnh
Số ítсрасти́сь
Số nhiềuсрасти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сро́сшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сросшись