сраста́ться срастаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kết tủa lại, kết liền lạiо кристаллах
  2. liền da, liền miệngо краях раны
  3. Liền lại, gắn liền lại, dính liền lại
  4. liền xươngо кости

Chia động từ

Hiện tại
ясраста́юсь
тысраста́ешься
он / она / оносраста́ется
мысраста́емся
высраста́етесь
онисраста́ются
Quá khứ
Giống đựcсраста́лся
Giống cáiсраста́лась
Giống trungсраста́лось
Số nhiềuсраста́лись
Mệnh lệnh
Số ítсраста́йся
Số nhiềuсраста́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсраста́ющийсясраста́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсраста́ясьсраставшись