сраста́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kết tủa lại, kết liền lạiо кристаллах
- liền da, liền miệngо краях раны
- Liền lại, gắn liền lại, dính liền lại
- liền xươngо кости
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сраста́юсь |
| ты | сраста́ешься |
| он / она / оно | сраста́ется |
| мы | сраста́емся |
| вы | сраста́етесь |
| они | сраста́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сраста́лся |
| Giống cái | сраста́лась |
| Giống trung | сраста́лось |
| Số nhiều | сраста́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сраста́йся |
| Số nhiều | сраста́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сраста́ющийся | сраста́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сраста́ясь | сраставшись |